| STT | Hình | Mã SP | Số lượng | Tuần | Ngày giao | Ghi chú (màu, số lượng từng dòng) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BOS003 | 60 | W40 | 01-10-26 | Không ghi màu: 60
Tuần W40
Giao 01-10-26
PO: DXOFL-26-007 | |
| 2 | BOS006 | 85 | W40 | 01-10-26 | Không ghi màu: 85
Tuần W40
Giao 01-10-26
PO: DXOFL-26-007 | |
| 3 | BOS010 | 30 | W40 | 01-10-26 | Không ghi màu: 30
Tuần W40
Giao 01-10-26
PO: DXOFL-26-007 | |
| 4 | BOS011 | 25 | W40 | 01-10-26 | Không ghi màu: 25
Tuần W40
Giao 01-10-26
PO: DXOFL-26-007 | |
| 5 | BOS020 | 30 | W40 | 01-10-26 | Không ghi màu: 30
Tuần W40
Giao 01-10-26
PO: DXOFL-26-007 | |
| 6 | BOS025 | 30 | W40 | 01-10-26 | Không ghi màu: 30
Tuần W40
Giao 01-10-26
PO: DXOFL-26-007 | |
| 7 | BOS031 | 75 | W40 | 01-10-26 | Không ghi màu: 75
Tuần W40
Giao 01-10-26
PO: DXOFL-26-007 | |
| 8 | BOS101_BASE-KD | 30 | W40 | 01-10-26 | Không ghi màu: 30
Tuần W40
Giao 01-10-26
PO: DXOFL-26-007 | |
| 9 | BOS101_TOP-KD | 30 | W40 | 01-10-26 | Không ghi màu: 30
Tuần W40
Giao 01-10-26
PO: DXOFL-26-007 | |
| TỔNG CỘNG | 395 | |||||
| STT | Hình | Mã SP | Số lượng | Tuần | Ngày giao | Ghi chú (màu, số lượng từng dòng) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A23185-2-10-1325-10 | 50 | W40 | 30-09-26 | Không ghi màu: 50
Tuần W40
Giao 30-09-26
OKA-021, sơn màu tối, không cào cước, OKA-DX-003
PO: POUK22308 | |
| 2 | A23189-2-10-1273-10 | 35 | W40 | 30-09-26 | Không ghi màu: 35
Tuần W40
Giao 30-09-26
OKA-020, sơn màu sáng, có cào cước, OKA-DX-002
PO: POUK22308 | |
| TỔNG CỘNG | 85 | |||||
| STT | Hình | Mã SP | Số lượng | Tuần | Ngày giao | Ghi chú (màu, số lượng từng dòng) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RH386-F | 19 | W40 | 28-09-26 | F03: 19
Tuần W40
Giao 28-09-26
F03
PO: PO0010094 | |
| 2 | RH1831-F | 10 | W40 | 28-09-26 | F08: 10
Tuần W40
Giao 28-09-26
F08
PO: PO0010094 | |
| 3 | RH3024-F | 48 | W40 | 28-09-26 | F08: 23
Tuần W40
Giao 28-09-26
F08
PO: PO0009616 F09: 25
Tuần W40
Giao 28-09-26
F09
PO: PO0009616 | |
| 4 | RH3722A-F | 32 | W40 | 28-09-26 | F08: 12
Tuần W40
Giao 28-09-26
F08
PO: PO0010094 F09: 20
Tuần W40
Giao 28-09-26
F09
PO: PO0010094 | |
| 5 | RH10164F382 | 10 | W40 | 28-09-26 | F382: 10
Tuần W40
Giao 28-09-26
F382;
PO: PO0009616 | |
| 6 | RH10164F409 | 10 | W40 | 28-09-26 | F409: 10
Tuần W40
Giao 28-09-26
F409
PO: PO0009616 | |
| 7 | RH176N-F | 11 | W40 | 29-09-26 | F03: 11
Tuần W40
Giao 29-09-26
F03
PO: PO0010094 | |
| 8 | RH406-F | 27 | W40 | 29-09-26 | F01: 10
Tuần W40
Giao 29-09-26
F01
PO: PO0009616 F03: 17
Tuần W40
Giao 29-09-26
F03
PO: PO0009616 | |
| 9 | RH406-F1 | 10 | W40 | 29-09-26 | F02: 10
Tuần W40
Giao 29-09-26
F02
PO: PO0009616 | |
| 10 | RH175-F | 45 | W40 | 30-09-26 | F03: 45
Tuần W40
Giao 30-09-26
F03
PO: PO0010094 | |
| 11 | RH1170-F | 29 | W40 | 30-09-26 | F03: 29
Tuần W40
Giao 30-09-26
F03
PO: PO0009616 | |
| 12 | RH1792-F | 14 | W40 | 30-09-26 | F08: 14
Tuần W40
Giao 30-09-26
F08
PO: PO0009616 | |
| 13 | RH2247N-F | 16 | W40 | 30-09-26 | F08: 16
Tuần W40
Giao 30-09-26
F08
PO: PO0009616 | |
| 14 | RH2250-F | 23 | W40 | 30-09-26 | F08: 23
Tuần W40
Giao 30-09-26
F08
PO: PO0009616 | |
| 15 | RH2252-F | 27 | W40 | 30-09-26 | F09: 27
Tuần W40
Giao 30-09-26
F09
PO: PO0009616 | |
| 16 | RH3023-F | 25 | W40 | 30-09-26 | F08: 10
Tuần W40
Giao 30-09-26
F08
PO: PO0009616 F09: 15
Tuần W40
Giao 30-09-26
F09
PO: PO0009616 | |
| 17 | RH10082 | 14 | W40 | 30-09-26 | F384: 14
Tuần W40
Giao 30-09-26
F384;
PO: PO0009616 | |
| 18 | RH10083 | 35 | W40 | 30-09-26 | F382: 35
Tuần W40
Giao 30-09-26
F382; Duyệt mẫu 16/9
PO: PO0009616 | |
| 19 | RH10161 | 5 | W40 | 30-09-26 | F384: 5
Tuần W40
Giao 30-09-26
F384; Duyệt mẫu 16/9
PO: PO0009616 | |
| 20 | RH10162 | 11 | W40 | 30-09-26 | F384: 11
Tuần W40
Giao 30-09-26
F384; Duyệt mẫu 16/9
PO: PO0009616 | |
| 21 | RH10167 | 12 | W40 | 30-09-26 | F382: 12
Tuần W40
Giao 30-09-26
F382; Duyệt mẫu 16/9
PO: PO0009616 | |
| 22 | RH070-F | 73 | W40 | 01-10-26 / 02-10-26 | F03: 26
Tuần W40
Giao 01-10-26
F03
PO: PO0009616 F01: 47
Tuần W40
Giao 02-10-26
F01
PO: PO0009616 | |
| 23 | RH070-F1 | 11 | W40 | 01-10-26 | F02: 11
Tuần W40
Giao 01-10-26
F02
PO: PO0009616 | |
| 24 | RH2249-F | 20 | W40 | 01-10-26 | F08: 10
Tuần W40
Giao 01-10-26
F08
PO: PO0009616 F09: 10
Tuần W40
Giao 01-10-26
F09
PO: PO0009616 | |
| 25 | RH3726A-F | 13 | W40 | 01-10-26 | F08: 13
Tuần W40
Giao 01-10-26
F08
PO: PO0009616 | |
| 26 | RH10145 | 10 | W40 | 01-10-26 | F382: 10
Tuần W40
Giao 01-10-26
F382; Duyệt mẫu 9/9
PO: PO0009616 | |
| 27 | RH108 | 10 | W40 | 02-10-26 | F01: 10
Tuần W40
Giao 02-10-26
F01
PO: PO0009616 | |
| 28 | RH1866 | 10 | W40 | 02-10-26 | F08: 10
Tuần W40
Giao 02-10-26
F08
PO: PO0009616 | |
| 29 | RH323N-F1 | 10 | W40 | 03-10-26 | F02: 10
Tuần W40
Giao 03-10-26
F02
PO: PO0010094 | |
| 30 | RH947N-F | 19 | W40 | 03-10-26 | F03: 19
Tuần W40
Giao 03-10-26
F03
PO: PO0010094 | |
| 31 | RH1817-F | 10 | W40 | 04-10-26 | F08: 10
Tuần W40
Giao 04-10-26
F08
PO: PO0010094 | |
| 32 | RH2254N-F | 12 | W40 | 04-10-26 | F09: 12
Tuần W40
Giao 04-10-26
F09
PO: PO0010094 | |
| TỔNG CỘNG | 631 | |||||
| STT | Hình | Mã SP | Số lượng | Tuần | Ngày giao | Ghi chú (màu, số lượng từng dòng) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26063-003 | 160 | W40 | 29-09-26 | Không ghi màu: 74
Tuần W40
Giao 29-09-26
Bản vẽ mã 2063-003/004 *Duyệt mẫu 8/9
PO: GV0826-013 PI26063 Không ghi màu: 3
Tuần W40
Giao 29-09-26
Bản vẽ mã 2063-003/004
PO: GV0826-013 PI26063 Không ghi màu: 80
Tuần W40
Giao 29-09-26
Bản vẽ mã 2063-042/043
PO: GV0826-013 PI26063 Không ghi màu: 3
Tuần W40
Giao 29-09-26
Bản vẽ mã 2063-042/043
PO: GV0826-013 PI26063 | |
| 2 | 26063-022 | 132 | W40 | 29-09-26 / 01-10-26 | Không ghi màu: 108
Tuần W40
Giao 29-09-26
Mã 022; HÀNG TRẮNG, KO SƠN
PO: 0827-094 Không ghi màu: 24
Tuần W40
Giao 01-10-26
Mã 023; HÀNG TRẮNG, KO SƠN
PO: 0827-094 | |
| 3 | 26063-009 | 201 | W40 | 30-09-26 | Không ghi màu: 189
Tuần W40
Giao 30-09-26
Mã 009; KÝ MẪU 22/8 HÀNG TRẮNG, KO SƠN
PO: 0827-094 Không ghi màu: 12
Tuần W40
Giao 30-09-26
Mã 010; HÀNG TRẮNG, KO SƠN
PO: 0827-094 | |
| 4 | 26063-024 | 110 | W40 | 01-10-26 | Không ghi màu: 100
Tuần W40
Giao 01-10-26
Mã 024; HÀNG TRẮNG, KO SƠN
PO: 0827-094 Không ghi màu: 10
Tuần W40
Giao 01-10-26
Mã 025; HÀNG TRẮNG, KO SƠN
PO: 0827-094 | |
| TỔNG CỘNG | 603 | |||||